Wednesday , December 13 2017
Home / CÁC TRƯỜNG TẠI MỸ / ĐẠI HỌC / Du học Mỹ: Southern Nazarene University (Oklahoma)

Du học Mỹ: Southern Nazarene University (Oklahoma)

SOUTHERN NAZARENE UNIVERSITY (SNU)

6729 NW 39th Expy, Bethany, OK 73008, Hoa Kỳ

+1 405-789-6400

du-hoc-my-dai-hoc-Southern-Nazarene-University-oklahoma

1- Giới thiệu chung về trường:

Được thành lập năm 1899, Southern Nazarene University (SNU) là trường đại học tư thục Thiên Chúa giáo chuyên về các chương trình về  liberal art.

SNU là một trong 8 liberal arts colleges của Mỹ và đại diện cho South Central Region.

Trường ở vủng ngoại ô, có diện tích 40 acre, nằm tại phía tây của Oklahoma City (thành phố Bethany, Oklahoma County) và đã có 32.000 học tại đây tới từ khắp nước Mỹ và các nước khác.

Campus chính của trường nằm tại Bethany, trường có 2 campus khác ở Tulsa và Del City. Phần lớn các lớp học buổi tối được giảng dạy tại campus chính Bethany.

An ninh của trường được dảm bảo suốt 24/24 giờ mỗi ngày thông qua số điện thoại khẩn cấp và các nhân viên bảo vệ cùng các camera lắp khắp nơi trong khuôn viên trường.

Southern Nazarene University is accredited by The Higher Learning Commission and is a member of the North Central Association.

In terms of the Church of the Nazarene, the “South Central Region” comprises the Northwest Oklahoma, Northeast Oklahoma, Southwest Oklahoma, Southeast Oklahoma, Texas-Oklahoma Latino, West Texas, South Texas, Dallas, North Arkansas, South Arkansas, and Louisiana districts, which include Oklahoma, Arkansas, Louisiana, and Texas.

2- Các chương trình giảng dạy:

Trường giảng dạy các chương trình từ đại học tới sau đại học cùng với một số chương trình khác dành cho người trưởng thành.

Một số chương trình học được sinh viên ưa thích:

 

* Bậc đại học:

Accounting – CPA(BS)

Athletic Training (BS)

Aviation-Business (BS)

Biology (BS)

Biology-Chemistry (BS)

Business Administration (BS)

Business Administration/Pre-law (BS)

Chemistry (BS)

Computer Science (BS)

Cultural & Communication Studies (BA)

Early Childhood Education (BS)

Elementary Education (BS)

English (BA)

English Education (BA)

English – Language Culture (BA)

English – Literature (BA)

English – Writing (BA)

Environmental Studies (BS)

Exercise Science (BS)

Finance (BS)

Graphic Design (BA)

History (BA)

Human Relations (BS)

International Business (BS)

Management (BS)

Marketing (BS)

Mass Communication (BA)

Mathematics (BA/BS)

Mathematics Education (BS)

Missions (BA)

Music (BA)

Music Business (BA)

Music Education— Instrumental (B.Mus.Ed.)

Music Education—Vocal (B.Mus.Ed)

Music Performance—Instrumental (BS)

Music Performance—Piano (BS)

Music Performance—Vocal (BS)

Network Engineering (BS)

Nursing (BS)

Philosophy (BA)

Physical Education—P-12 (BS)

Physical Education—Sports and Leisure (BS)

Physics (BS)

Politics and Law (BA)

Pre-Architecture

Pre-Engineering

Pre-Law

Pre-Health

Pre-Optometry

Pre-Occupational Therapy (BS)

Pre-Pharmacy

Pre-Physical Therapy (BS)

Pre-Seminary

Psychology (BA/BS)

Public Relations (BS)

Science Education (BA)

Social Studies Education (BS)

Sociology (BS)

Spanish (BA)

Spanish-English Translation (BA)

Sport Information (BS)

Sport Management (BS)

Theology and Ministry (BA/BS)

Worship Arts (BS)

Youth Ministry (BS)

* Bậc sau đại học:

Business Administration (MBA)

Business Administration Healthcare (MBA-HC)

Counseling Psychology (MSCP)

Educational Leadership (MAEL)

Management (MSM)

Marriage and Family Therapy (MAMFT)

Master of Science in Nursing Education or Nursing Leadership

Sports Management and Administration (MASMA)

Theology (MA)

* Các chương trình chuyên ngành (SNU for Adults)

Business Administration (BS)

Family Studies and Gerontology (BS)

Network Management (BS)

Nursing—RN/BS (BS)

Organizational Leadership (BS))

 

 

3- Chí phí (2015-2016):

 

Chi phí của sinh viên thay đổi tùy ngành học và cấp độ học: trung bình là 20.772-25272 USD/năm

 

Chi tiết các phí:

337 USD/tín chỉ (Credit Hours)

Phí đăng ký (không hoàn lại): 185 USD

$23,700 : Block Tuition (12-17 Hours) (đã tính cả phí laptop)

$8,330 : Room & Board (Semi-Private, Unlimited Dining)

$768 : General Fee / Health Fee

$32,798 : Yearly Total (Semester charges will be 1/2 of this amount)

* Lưu ý quan trọng:

Các sinh viên được yêu cầu sống trong campus của trường cho tới lúc được 22 tuồi, trừ các trường hợp sống với cha mẹ/ông bà hay vợ/chồng.

4- Nhà ở dành cho sinh viên:

A.M. Hills Residential Complex: Residence Hall for men and women (freshman through seniors). Non-freshman suites are assigned through a drawing of eligible applicants (based on a points system).

Asbury Apartments: Living Area for upperclassmen women. Apartments are assigned through a drawing of eligible applicants (based on a points system).

Bracken Hall: Bracken Hall is the freshman female residence hall and is quaintly nestled near the heart of the campus.

Chapman Apartments: The Chapman Apartments offer housing for approximately 96 upperclassmen male and female residents.

Imel Townhouses: Living Area for women (sophomores through seniors). Rooms within the townhouses are assigned through a drawing of eligible applicants (based on a points system).

Snowbarger Hall: Residence Hall open to men.

5- Các phân khoa của trường:

College of Humanities

College of Natural, Social & Health Sciences

College of Professional & Graduate Studies

College of Teaching & Learning

6- Điều kiện tuyển sinh:

TOEFL 61

IELTS 6.0

* Lưu ý:

Sinh viên học ngành nursing yêu cầu phải có TOEFL 79/IELTS 7.0 trước khi vào học chính khóa.

Sinh viên đã học 2 học kỳ tại các trường khác ở Mỹ  hoặc đã hoàn tất học ở Mỹ được 24 tín chỉ thì không bát buộc phải có điểm IELTS/TOEFL

7- Một số thông tin khác về trường:

Ghi danh của trường mang tính cách mở (open admissions college), nghĩa là người học chỉ cần tốt nghiệp chương trình phổ thông trung học là được chấp nhận vào học. Vì vậy, năm 2007, đã có 100% người ghi danh được nhận vào học tại trường.

Trường có nhiều loại nhà ở dành cho sinh viên: trong khuôn viên của trường có các căm hộ cho thuê và kỳ túc xá (trong đó có Bracken Hall và Chapman Apartments).

Student Government Association (SGA) tổ chức nhiều hoạt động dành cho sinh viên. Tổ chức này có 4 bộ phận: Campus Ministries, Athletic Relations, Publicity và Social Life. Ngoài ra còn có Office Administrator and Student Body President cùng với các editor (biên tập viên) cho 2 tờ báo của trường (The Echo, formerly The Reveille Echo, and the campus yearbook, The Arrow. Each SGA “exec”, save the Office Administrator and the Student Body President, preside over sub-councils and have a representative on the class level.).

Trường có 17 đội thể thao nam nữ ( baseball, basketball, cross-country, football, golf, indoor track, soccer, tennis, track and field, softball và volleyball). Có các tiện nghi dành cho thể thao tại 5 địa điểm (the Sawyer Center (1998) for basketball, volleyball, indoor track, commencement, and other ceremonies, McFarland Park Stadium (2001) for football, the Claud & Betty Cypert Athletic Complex (2000) for baseball and softball, the Wanda Rhodes Soccer Complex (1978), and the tennis courts (1985).)

Trường cũng có một Equestrian Center, nơi mà sinh viên có thể học cưỡi ngựa và thực hành các môn học trong lịnh vực học tập của mình.

8- Vì sao bạn nên chọn học tại SNU?

SNU có nhiều sự khác biệt so với với các môi trường học tập tại các trường khác:

Giáo viên chất lượng cao và đầy nhiệt huyết.

Bầu không khí học tập của môi trường công giáo.

Khuôn viên trường an toàn và an ninh.

Có nhà ở dành cho sinh viên, mỗi khu vực nhà ở đều có Resident Director (RD) và các nhân viên trực làm việc toàn thời gian.

Ngoài ra còn có các Resident Advisors (RAs) luôn sẵn sàng đồng hành với sinh viên trong học tập và sinh hoạt.

9- Website của trường:

http://snu.edu/

Scroll To Top